Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kẻ mắt nước" (1)
kẻ mắt nước

Tiếng Anh
Danh từeyeliner
Tôi kẻ mắt nước mỗi sáng.
I apply liquid eyeliner every morning.
Từ liên quan "kẻ mắt nước" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kẻ mắt nước" (1)
Tôi kẻ mắt nước mỗi sáng.
I apply liquid eyeliner every morning.
